N3 VOCABULARY
映る
うつる (utsuru)
phản chiếu; được chiếu; hiện lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi hình ảnh hoặc ánh sáng hiện lên trên bề mặt.
📝 Ví dụ thực tế
鏡に自分の顔がはっきりと映っています。
My face is clearly reflected in the mirror.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テレビに今日のニュースが_______。
Q2: 湖に山が美しく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.