N3 VOCABULARY
昔
むかし (mukashi)
ngày xưa, quá khứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian xa xưa trong quá khứ, thường dùng mở đầu truyện cổ tích.
📝 Ví dụ thực tế
昔はよくこの公園で遊んだものだ。
I used to play in this park a lot a long time ago.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______の日本には、侍がいました。
Q2: _______々、あるところにおじいさんとおばあさんがいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.