N3 VOCABULARY
明確
めいかく (meikaku)
rõ ràng, xác đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả điều gì đó rõ ràng, không mơ hồ, như mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の説明はとても明確で分かりやすかった。
His explanation was very clear and easy to understand.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プレゼンテーションでは、目的を_______に伝えることが重要です。
Q2: 上司からの指示は_______だったので、迷うことなく作業を進められた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.