N3 VOCABULARY
明らかな
あきらかな (akiraka na)
rõ ràng, hiển nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả điều gì đó dễ dàng nhìn thấy, hiểu hoặc chứng minh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉には明らかな嘘があった。
There was a clear lie in his words.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のミスは誰の目にも_______だった。
Q2: 証拠から、彼の無実は_______事実となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.