N3 VOCABULARY
明らか
あきらか (akiraka)
rõ ràng, hiển nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thật, nguyên nhân hoặc ý đồ rõ ràng, ai cũng thấy.
📝 Ví dụ thực tế
徹底的なログ解析調査の結果、今回発生したシステムダウンの根本的な原因がようやく_______になりました。
As a result of the thorough log analysis investigation, the fundamental cause of the system down that occurred this time finally became obvious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 徹底的なログ解析調査の結果、今回発生したシステムダウンの根本的な原因がようやく_______になりました。
Q2: 「彼が彼女に寄せるスマートな感謝の言葉とその一途な表情から、彼が彼女を深く愛していることは_______でした」と彼は微笑んで語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.