🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
日程
にってい (nittei)

lịch trình, chương trình nghị sự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Kế hoạch hoặc lịch trình hoạt động cho một khoảng thời gian cụ thể.

📝 Ví dụ thực tế

今日の会議の日程を確認してください。

Please confirm today's meeting schedule.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 旅行の詳しい_______は後ほどお送りします。

Q2: 研修の_______が変更になったので、参加者にお知らせします。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉