N3 VOCABULARY
旅行
りょこう (ryokō)
du lịch, chuyến đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi đến nơi xa để tham quan, giải trí hoặc công tác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は学生時代の最後の夏休みを利用して、バックパック一つでアジアの国々を巡る過酷な一人_______に挑戦しました。
Utilizing the last summer vacation of his student days, he challenged a harsh solo travel wandering Asian countries with just one backpack.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は学生時代の最後の夏休みを利用して、バックパック一つでアジアの国々を巡る過酷な一人_______に挑戦しました。
Q2: 週末の混雑を避けるため、私たちは平日の早朝に新幹線を予約し、京都の美しい歴史的名所を巡る_______に出発しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.