N3 VOCABULARY
旅
たび (tabi)
chuyến đi, cuộc hành trình, du hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyến đi dài hoặc có ý nghĩa, thường mang sắc thái văn chương hoặc ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は世界を旅している。
He is traveling the world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長い_______から帰ってきました。
Q2: 夢を追いかけることは、素晴らしい_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.