N3 VOCABULARY
方面
ほうめん (houmen)
phương diện, hướng, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng đi vật lý hoặc lĩnh vực, khía cạnh trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
東京方面の電車に乗りました。
I took the train in the direction of Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は経済の_______に詳しいです。
Q2: どちらの_______へ行けばいいですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.