🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
方向
ほうこう (hōkō)

phương hướng, hướng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hướng đi vật lý hoặc xu hướng, phương hướng của kế hoạch.

📝 Ví dụ thực tế

駅はこの方向へまっすぐです。

The station is straight in this direction.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: すみません、博物館はどちらの_______にありますか。

Q2: 風の_______が変わったので、旗が反対に揺れています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉