N3 VOCABULARY
新鮮
しんせん (shinsen)
tươi, tươi mới, trong lành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thực phẩm, không khí hoặc ý tưởng mới mẻ, chất lượng tốt.
📝 Ví dụ thực tế
この野菜はとても新鮮でおいしいです。
These vegetables are very fresh and delicious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市場で_______な魚を買いました。
Q2: 朝の空気はとても_______で気持ちがいいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.