N3 VOCABULARY
断念
だんねん (dannen)
Từ bỏ, từ niệm, bỏ cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ bỏ hoàn toàn kế hoạch hoặc hy vọng do gặp khó khăn lớn.
📝 Ví dụ thực tế
悪天候による安全上の懸念から、登山隊は頂上へのアタックを_______せざるを得ませんでした。
Due to safety concerns from bad weather, the mountaineering party had no choice but to abandon the attack on the summit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 深刻な資金不足に直面し、新工場の建設プロジェクトを完全に_______することになりました。
Q2: 留学の夢を_______せざるを得ない境遇の中でも、彼は独学で勉強を続けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.