N3 VOCABULARY
料理
りょうり (ryōri)
món ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nấu nướng hoặc các món ăn đã được chế biến.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はフランス_______のレストランでシェフとしての修行を重ね、ついに独立しました。
She repeated training as a chef at a French cuisine restaurant and finally became independent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はフランス_______のレストランでシェフとしての修行を重ね、ついに独立しました。
Q2: 週末は趣味の_______に時間を費やし、スパイスからオリジナルのカレーを作ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.