N3 VOCABULARY
文房具
ぶんぼうぐ (bunbōgu)
Văn phòng phẩm, đồ dùng học tập.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tên gọi chung cho bút, vở, tẩy... dùng để học tập hoặc làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
新しい文房具を買いにデパートへ行きました。
I went to the department store to buy new stationery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ペンやノートなどの_______をよく使います。
Q2: 彼はいつもおしゃれな_______を集めています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.