N3 VOCABULARY
敵意
てきい (tekii)
Lòng thù địch, sự thù hằn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác thù địch, coi ai đó là kẻ thù.
📝 Ví dụ thực tế
二つの部族は、過去の長い歴史から互いに対して激しい_______を抱き続けてきました。
The two tribes have continued to harbor intense hostility toward each other due to a long past history.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新参者の私に対して、周囲のメンバーはあからさまな_______を剥き出しにしました。
Q2: 理由もなく他人に対して不必要な_______を抱くのは、不要な争いを招くことになります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.