🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
整理する
せいりする (seiri suru)

sắp xếp, thu dọn, chỉnh lý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sắp xếp đồ đạc ngăn nắp, dọn dẹp mã nguồn hoặc sắp xếp suy nghĩ. Ngoại động từ.

📝 Ví dụ thực tế

システムの読み込み応答速度をスマートに最大化するため、彼はデータベース内の重複したインデックスをスマートに_______ました。

In order to smartly maximize the loading response speed of the system, he smartly organized the duplicated indexes in the database.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: システムの読み込み応答速度をスマートに最大化するため、彼はデータベース内の重複したインデックスをスマートに_______ました。

Q2: 「オフィスのレイアウト変更の際、不要になった古いスマート機器や乱雑なドキュメント類をスマートに_______、スペースを最大化しました」と事務担当が報告しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉