N3 VOCABULARY
数量
すうりょう (sūryō)
số lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng hoặc thể tích của vật, dùng trong đo lường, thống kê.
📝 Ví dụ thực tế
この商品の数量を確認してください。
Please check the quantity of this product.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 注文した_______が合っているか確認してください。
Q2: 商品の_______によって、値段が変わります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.