N3 VOCABULARY
数字
すうじ (sūji)
con số, chữ số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ký tự hoặc biểu tượng biểu thị số lượng hoặc dữ liệu số.
📝 Ví dụ thực tế
電話番号の数字を教えてください。
Please tell me the numbers of your phone number.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の書く_______はとても読みやすい。
Q2: グラフを見て、_______の変化を分析した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.