N3 VOCABULARY
数
かず (kazu)
số, số lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ con số cụ thể hoặc số lượng chung, như 'số người'.
📝 Ví dụ thực tế
クラスの生徒の数が多いです。
The number of students in the class is large.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 参加者の_______が増えました。
Q2: 家族の_______は何人ですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.