N3 VOCABULARY
敬遠
けいえん (keien)
kính nhi viễn chi, giữ khoảng cách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tránh né hoặc giữ khoảng cách vì tôn kính hoặc e ngại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は理屈っぽくて面倒な性格のため、多くの同僚から_______されがちです。
Due to his argumentative and troublesome personality, he tends to be avoided by many colleagues.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 強すぎる対戦相手を恐れ、他のチームは彼との対戦を露骨に_______しました。
Q2: 難しい専門用語ばかりを並べる説明は、一般の人々から_______される原因になります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.