N3 VOCABULARY
敬愛
けいあい (keiai)
Kính yêu, kính trọng và yêu mến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn kính và yêu mến sâu sắc với thầy cô, tiền bối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は生涯にわたり、自分の恩師を深く_______し、節目ごとに必ず挨拶に訪れていました。
Throughout his life, he held his mentor in deep respect and affection, always visiting to greet him at every milestone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの人々から_______されていた老医師の訃報に、街中が深い悲しみに包まれました。
Q2: 偉大な指導者に対する市民の_______の念は、どんな弾圧によっても揺らぐことはありませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.