N3 VOCABULARY
教育
きょういく (kyōiku)
giáo dục, đào tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giáo dục hoặc đào tạo hệ thống. Có thể dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちの教育には、社会全体で責任を持つべきです。
Society as a whole should take responsibility for the education of children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この学校は、生徒の自主性を重んじる_______を行っています。
Q2: 会社に入ったら、まず新人の_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.