N3 VOCABULARY
敗北
はいぼく (haiboku)
Thất bại, thua cuộc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thất bại trong trận đấu hoặc cuộc thi, trái nghĩa với chiến thắng.
📝 Ví dụ thực tế
実力の差を痛感し、潔く敗北を認めました。
Keenly feeling the difference in ability, I gracefully accepted the defeat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ライバルに完敗し、手痛い_______を喫しました。
Q2: どんな状況でも、_______を恐れては前へ進めません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.