N3 VOCABULARY
故障する
こしょうする (koshō suru)
bị hỏng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho máy móc, hệ thống ngừng hoạt động, không dùng cho người/sinh vật.
📝 Ví dụ thực tế
古い冷蔵庫が急に故障してしまった。
The old refrigerator suddenly broke down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日買ったばかりのパソコンが_______しまいました。
Q2: このエレベーターは_______いるので、使えません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.