N3 VOCABULARY
故障
こしょう (koshou)
Hỏng hóc, sự cố, trục trặc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự hỏng hóc của máy móc hoặc chấn thương cơ thể.
📝 Ví dụ thực tế
テレビが故障した。
The TV broke down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 急にパソコンが_______してしまった。
Q2: 車のエンジンが_______したので、修理に出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.