N3 VOCABULARY
放送
ほうそう (housou)
phát sóng, truyền hình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Truyền phát chương trình qua đài phát thanh hoặc truyền hình.
📝 Ví dụ thực tế
そのニュースは全国に放送された。
That news was broadcast nationwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今夜のテレビ番組は、午後7時から全国で_______されます。
Q2: ラジオの天気_______を聞いて、傘を持って出かけました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.