N3 VOCABULARY
攻撃
こうげき (kōgeki)
tấn công, công kích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho tấn công vật lý, thể thao hoặc công kích bằng lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
敵は朝早く町を攻撃した。
The enemy attacked the town early in the morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合中、相手チームは何度も私たちのゴールを_______。
Q2: 彼は新しいアイデアを発表したが、多くの人から激しい_______を受けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.