N3 VOCABULARY
改革
かいかく (kaikaku)
cải cách, đổi mới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cải thiện tận gốc trong chính trị, kinh tế hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
政府は教育制度の改革を進めている。
The government is promoting reforms in the education system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この会社は、古い体質を大きく_______必要があります。
Q2: 経済_______のために、新しい政策が導入されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.