N3 VOCABULARY
改良
かいりょう (kairyō)
cải tiến, cải thiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cải thiện chất lượng, hiệu quả của sản phẩm, hệ thống hoặc phương pháp sẵn có.
📝 Ví dụ thực tế
新しいシステムは、以前のバージョンから大きく改良された。
The new system was greatly improved from the previous version.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この製品は顧客のフィードバックに基づいて_______された。
Q2: 生産ラインの効率を_______するために、新しい機械を導入した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.