N3 VOCABULARY
改正
かいせい (kaisei)
sửa đổi, cải chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sửa đổi luật lệ, quy tắc hoặc chế độ để tốt hơn.
📝 Ví dụ thực tế
法律が改正され、新しい制度が始まった。
The law was revised, and a new system began.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、消費税法が_______される予定だ。
Q2: この会社の就業規則は、時代に合わせて何度も_______されてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.