N3 VOCABULARY
改める
あらためる (arameru)
cải thiện, sửa đổi, thay đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi để tốt hơn hoặc sửa chữa sai sót.
📝 Ví dụ thực tế
悪い習慣を改める。
To correct bad habits.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の規則を_______必要がある。
Q2: 自分の間違いを_______て、謝った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.