N3 VOCABULARY
支配
しはい (shihai)
chi phối, thống trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thống trị hoặc kiểm soát đất nước, con người hoặc tâm trí.
📝 Ví dụ thực tế
その強大な帝国は、周辺の小国を次々と武力で_______下におき、広大な領土を統治しました。
That powerful empire placed neighboring small nations under its rule one after another by force, governing vast territories.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 恐怖による_______は、一時的な服従を生み出しますが、長期的には必ず不満と反乱を招くものです。
Q2: 日々の忙しさに身を任せるうちに、彼は時間の_______から抜け出せなくなり、心身の健康を損なってしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.