N3 VOCABULARY
支援する
しえんする (shien suru)
chi viện, hỗ trợ, giúp đỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn 'giúp đỡ', dùng khi hỗ trợ lớn cho tổ chức hoặc cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
国連は発展途上国の教育を支援しています。
The UN supports education in developing countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人々を_______活動は素晴らしいです。
Q2: 彼女はボランティアとして、災害の被災者を_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.