N3 VOCABULARY
支援
しえん (shien)
chi viện, hỗ trợ, giúp đỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cung cấp sự giúp đỡ, ủng hộ hoặc tài trợ trong bối cảnh chính thức/cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
政府は被災地への支援を決定した。
The government decided to provide support to the disaster-stricken area.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困っている人を_______ことは大切です。
Q2: 彼は新しい事業を始める友人を_______つもりだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.