N3 VOCABULARY
支持
しじ (shiji)
sự ủng hộ, hậu thuẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tán thành, giúp đỡ một người, nhóm hoặc ý tưởng, thường dùng trong chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
多くの人がその候補者を支持している。
Many people support that candidate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この政策は、国民の_______を得られるだろうか。
Q2: チームは監督の決定を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.