N3 VOCABULARY
支払い
しはらい (shiharai)
Thanh toán, chi trả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động trả tiền cho hàng hóa, hóa đơn hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
レストランのレジ前での混雑を避けるために、スマートフォンを使用したキャッシュレス_______の利用が急速に普及しています。
In order to avoid congestion in front of the cash register of the restaurant, the use of cashless payment using smartphones is rapidly spreading.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レストランのレジ前での混雑を避けるために、スマートフォンを使用したキャッシュレス_______の利用が急速に普及しています。
Q2: 毎月の電気代やガス代などの公共料金の_______については、銀行口座からの自動引き落としに設定しておくと大変便利です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.