N3 VOCABULARY
支払
しはらい (shiharai)
sự thanh toán, chi trả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động trả tiền cho hàng hóa, dịch vụ. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
レストランでの支払いはカードで済ませました。
I completed the payment at the restaurant by card.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 商品の代金の_______は、今月末までにお願いします。
Q2: ガス代や電気代をコンビニで_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.