N3 VOCABULARY
支度
したく (shitaku)
chuẩn bị, sửa soạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc chuẩn bị đi ra ngoài hoặc chuẩn bị sự kiện. Đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
出かける前に支度をします。
I prepare before going out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーの_______はもうできましたか。
Q2: 朝、私は_______をして会社に行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.