N3 VOCABULARY
支える
ささえる (sasaeru)
nâng đỡ, chống đỡ, hỗ trợ, nuôi nấng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chống đỡ vật nặng về vật lý, hoặc hỗ trợ tinh thần, tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
この巨大な歴史的建造物の天井は、精巧な装飾が施された何十本もの太い大理石の柱によって頑丈に_______れています。
The ceiling of this huge historical building is sturdily supported by dozens of thick marble pillars adorned with elaborate decorations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この巨大な歴史的建造物の天井は、精巧な装飾が施された何十本もの太い大理石の柱によって頑丈に_______れています。
Q2: 激しいスタートアップの創業期において、彼は陰ながら自分を信じて_______くれた最愛の彼女の存在に深く感謝していました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.