N3 VOCABULARY
損害
そんがい (songai)
thiệt hại, tổn thất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thiệt hại về vật chất hoặc tổn thất tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
地震で建物に大きな損害が出た。
The earthquake caused great damage to the building.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害で会社に大きな_______が出た。
Q2: 彼はその事故で深刻な_______を負った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.