🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
損失
そんしつ (sonshitsu)

tổn thất, thua lỗ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tổn thất về tài chính hoặc vật chất, dùng trong kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

その投資で大きな損失を出しました。

I incurred a large loss with that investment.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 台風で工場が壊れ、会社は大きな_______を被った。

Q2: 事業の初期段階では、_______が出ることも覚悟しなければならない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉