🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
揺れる
ゆれる (yureru)

rung, lắc, dao động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chuyển động qua lại, dùng cho động đất, gió hoặc xe cộ.

📝 Ví dụ thực tế

地震でビルが大きく揺れた。

The building shook violently in the earthquake.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 風が強くて、木々の葉が大きく_______。

Q2: 電車が急に止まり、乗客が大きく_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉