N3 VOCABULARY
援助
えんじょ (enjo)
viện trợ, hỗ trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, tài chính hoặc quy mô lớn.
📝 Ví dụ thực tế
困っている国に食料を援助した。
We provided food aid to countries in need.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害で被災した人々へ_______物資を送った。
Q2: 彼は友人の事業を金銭的に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.