N3 VOCABULARY
提出する
ていしゅつする (teishutsu suru)
nộp, trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nộp tài liệu, bài tập hoặc báo cáo cho người có thẩm quyền.
📝 Ví dụ thực tế
レポートは来週の金曜日までに提出してください。
Please submit the report by next Friday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 期日までに書類を_______なければなりません。
Q2: 先生に宿題を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.