N3 VOCABULARY
提出
ていしゅつ (teishutsu)
nộp, trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nộp tài liệu, báo cáo, bài tập trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
レポートを先生に提出しました。
I submitted the report to the teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 締め切りまでに宿題を_______ください。
Q2: この書類を窓口に_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.