N3 VOCABULARY
提供する
ていきょうする (teikyou suru)
cung cấp, hiến tặng, tài trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cung cấp dịch vụ, tài nguyên, dữ liệu hoặc tài trợ chương trình.
📝 Ví dụ thực tế
この最新のクラウドプラットフォームは、開発者向けに高機能なデータベース環境をスマートに_______ています。
This latest cloud platform smartly provides a high-performance database environment for developers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この最新のクラウドプラットフォームは、開発者向けに高機能なデータベース環境をスマートに_______ています。
Q2: 「ユーザーのニーズに合わせて、パーソナライズされた最適な学習体験コンテンツをスマートに_______ことが、当サービスの最大の強みです」とCEOが発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.