N3 VOCABULARY
描く
えがく / かく (egaku / kaku)
vẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
kaku dùng cho vẽ tranh, đường nét; egaku dùng cho nghệ thuật hoặc tưởng tượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は将来の夢を熱心に描いています。
He is earnestly envisioning his future dreams.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供のころから絵を_______のが好きでした。
Q2: その小説は、美しい自然の風景を詳細に_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.