N3 VOCABULARY
接続する
せつぞくする (setsuzoku suru)
kết nối, liên kết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kết nối mạng, máy chủ, cơ sở dữ liệu hoặc cáp vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのPCをセキュアなVPN回線を通じてスマートに社内データベースサーバーに_______ました。
He smartly connected the office PC to the internal database server through a secure VPN line.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのPCをセキュアなVPN回線を通じてスマートに社内データベースサーバーに_______ました。
Q2: 「新規導入したスマートセンサーを、Bluetooth経由でホストのメイン処理アプリに自動で_______設定を完了しました」とエンジニアが報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.