N3 VOCABULARY
探る
さぐる (saguru)
dò dẫm, thăm dò, tìm kiếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tìm kiếm cẩn thận, dò dẫm bằng tay hoặc thăm dò ý đồ.
📝 Ví dụ thực tế
暗闇で手探りでスイッチを探った。
I groped for the switch in the dark.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ポケットに手を_______、鍵を探した。
Q2: 相手の気持ちを_______ように、いくつか質問した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.