N3 VOCABULARY
掘る
ほる (horu)
đào, bới, khai quật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đào hố trên đất hoặc tìm kiếm thứ gì dưới lòng đất.
📝 Ví dụ thực tế
犬が庭で骨を掘っている。
The dog is digging for a bone in the garden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宝物を探して、みんなで地面を_______。
Q2: このあたりでは、昔、温泉を_______ことができたらしい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.